TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

комо́к

giống đựcbất động vật
komók[kɐˈmok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên комо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

комо́к nghĩa là cục nhỏ, hòn nhỏ.

Nghĩa của комо́к

Danh từ

  1. Cục nhỏ, hòn nhỏ, nắm nhỏ.

Biến cách của комо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?комо́ккомки́
Sinh cách кого? чего?комка́комко́в
Tặng cách кому? чему?комку́комка́м
Đối cách кого? что?комо́ккомки́
Công cụ cách кем? чем?комко́мкомка́ми
Giới cách о ком? о чём?комке́комка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của комо́к

Câu hỏi thường gặp

комок nghĩa là gì?

комок (danh từ) nghĩa là cục nhỏ, hòn nhỏ.

комок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là комо́к (phiên âm Latinh komók, IPA [kɐˈmok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.