комо́к
giống đựcbất động vật
komók[kɐˈmok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên комо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
комо́к nghĩa là cục nhỏ, hòn nhỏ.
Nghĩa của комо́к
Danh từ
- Cục nhỏ, hòn nhỏ, nắm nhỏ.
Biến cách của комо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | комо́к | комки́ |
| Sinh cách кого? чего? | комка́ | комко́в |
| Tặng cách кому? чему? | комку́ | комка́м |
| Đối cách кого? что? | комо́к | комки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | комко́м | комка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | комке́ | комка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của комо́к
Câu hỏi thường gặp
комок nghĩa là gì?
комок (danh từ) nghĩa là cục nhỏ, hòn nhỏ.
комок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là комо́к (phiên âm Latinh komók, IPA [kɐˈmok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.