TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коммуника́ция

giống cáibất động vật
kommunikácija[kəmʊnʲɪˈkat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коммуника́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коммуника́ция nghĩa là Đường giao thông liên lạc.

Nghĩa của коммуника́ция

Danh từ

  1. Đường giao thông liên lạc.
  2. ngôn ngữ học [sự] giao tiếp.

Biến cách của коммуника́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коммуника́циякоммуника́ции
Sinh cách кого? чего?коммуника́циикоммуника́ций
Tặng cách кому? чему?коммуника́циикоммуника́циям
Đối cách кого? что?коммуника́циюкоммуника́ции
Công cụ cách кем? чем?коммуника́циейкоммуника́циями
Giới cách о ком? о чём?коммуника́циикоммуника́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với коммуника́ция

Đồng nghĩa

Họ từ của коммуника́ция

Câu hỏi thường gặp

коммуникация nghĩa là gì?

коммуникация (danh từ) nghĩa là Đường giao thông liên lạc.

коммуникация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коммуника́ция (phiên âm Latinh kommunikácija, IPA [kəmʊnʲɪˈkat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.