TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конта́кт

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kontákt[kɐnˈtakt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конта́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конта́кт nghĩa là chạm, tiếp xúc, giao tiếp.

Nghĩa của конта́кт

Danh từ

  1. соприкосновение [sự] chạm.
  2. общение [sự] tiếp xúc, giao tiếp, giao thiệp với ai.
    • устана́вливать конта́кт с ке́м-л.tiếp xúc với ai, giao thiệp với ai
    • ли́чные конта́ктыnhững cuộc tiếp xúc cá nhân
  3. kỹ thuật Chỗ tiếp xúc, tiếp điểm, công tắc.

Biến cách của конта́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конта́ктконта́кты
Sinh cách кого? чего?конта́ктаконта́ктов
Tặng cách кому? чему?конта́ктуконта́ктам
Đối cách кого? что?конта́ктконта́кты
Công cụ cách кем? чем?конта́ктомконта́ктами
Giới cách о ком? о чём?конта́ктеконта́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với конта́кт

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với конта́кт

  • Том поддерживает контакт с Мэри. Tom giữ liên lạc với Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2973564

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

контакт nghĩa là gì?

контакт (danh từ) nghĩa là chạm, tiếp xúc, giao tiếp.

контакт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конта́кт (phiên âm Latinh kontákt, IPA [kɐnˈtakt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.