конта́кт
Dấu sắc trên конта́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конта́кт nghĩa là chạm, tiếp xúc, giao tiếp.
Nghĩa của конта́кт
Danh từ
- соприкосновение [sự] chạm.
- общение [sự] tiếp xúc, giao tiếp, giao thiệp với ai.
- устана́вливать конта́кт с ке́м-л.tiếp xúc với ai, giao thiệp với ai
- ли́чные конта́ктыnhững cuộc tiếp xúc cá nhân
- kỹ thuật Chỗ tiếp xúc, tiếp điểm, công tắc.
Biến cách của конта́кт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | конта́кт | конта́кты |
| Sinh cách кого? чего? | конта́кта | конта́ктов |
| Tặng cách кому? чему? | конта́кту | конта́ктам |
| Đối cách кого? что? | конта́кт | конта́кты |
| Công cụ cách кем? чем? | конта́ктом | конта́ктами |
| Giới cách о ком? о чём? | конта́кте | конта́ктах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với конта́кт
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với конта́кт
- Том поддерживает контакт с Мэри. Tom giữ liên lạc với Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2973564
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
контакт nghĩa là gì?
контакт (danh từ) nghĩa là chạm, tiếp xúc, giao tiếp.
контакт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конта́кт (phiên âm Latinh kontákt, IPA [kɐnˈtakt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.