TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компоно́вка

giống cáibất động vật
komponóvka[kəmpɐˈnofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компоно́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компоно́вка nghĩa là sự xếp đặt, bố cục.

Nghĩa của компоно́вка

Danh từ

  1. Sự xếp đặt, bố cục, sắp đặt, bố trí; (способ, метод) [cách] xếp đặt, bố cục, sắp đặt, bố trí.

Biến cách của компоно́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?компоно́вкакомпоно́вки
Sinh cách кого? чего?компоно́вкикомпоно́вок
Tặng cách кому? чему?компоно́вкекомпоно́вкам
Đối cách кого? что?компоно́вкукомпоно́вки
Công cụ cách кем? чем?компоно́вкойкомпоно́вками
Giới cách о ком? о чём?компоно́вкекомпоно́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của компоно́вка

Câu hỏi thường gặp

компоновка nghĩa là gì?

компоновка (danh từ) nghĩa là sự xếp đặt, bố cục.

компоновка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компоно́вка (phiên âm Latinh komponóvka, IPA [kəmpɐˈnofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.