компоно́вка
Dấu sắc trên компоно́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
компоно́вка nghĩa là sự xếp đặt, bố cục.
Nghĩa của компоно́вка
Danh từ
- Sự xếp đặt, bố cục, sắp đặt, bố trí; (способ, метод) [cách] xếp đặt, bố cục, sắp đặt, bố trí.
Biến cách của компоно́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | компоно́вка | компоно́вки |
| Sinh cách кого? чего? | компоно́вки | компоно́вок |
| Tặng cách кому? чему? | компоно́вке | компоно́вкам |
| Đối cách кого? что? | компоно́вку | компоно́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | компоно́вкой | компоно́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | компоно́вке | компоно́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của компоно́вка
Câu hỏi thường gặp
компоновка nghĩa là gì?
компоновка (danh từ) nghĩa là sự xếp đặt, bố cục.
компоновка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là компоно́вка (phiên âm Latinh komponóvka, IPA [kəmpɐˈnofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.