TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

компо́т

giống đựcbất động vật
kompót[kɐmˈpot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên компо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

компо́т nghĩa là nước cam-pốt, nước hoa quả.

Nghĩa của компо́т

Danh từ

  1. Nước cam-pốt, nước hoa quả, nước quả đường, chè quả cây.

Biến cách của компо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?компо́ткомпо́ты
Sinh cách кого? чего?компо́такомпо́тов
Tặng cách кому? чему?компо́тукомпо́там
Đối cách кого? что?компо́ткомпо́ты
Công cụ cách кем? чем?компо́томкомпо́тами
Giới cách о ком? о чём?компо́текомпо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với компо́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

компот nghĩa là gì?

компот (danh từ) nghĩa là nước cam-pốt, nước hoa quả.

компот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là компо́т (phiên âm Latinh kompót, IPA [kɐmˈpot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.