TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

эскорти́ровать

hai thể
eskortírovatʹ[ɪskɐrˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên эскорти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

эскорти́ровать nghĩa là hộ tống, vệ tống.

Nghĩa của эскорти́ровать

Động từ

  1. Hộ tống, vệ tống. + đối cách

Chia động từ эскорти́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яэскорти́руюэскорти́рую
тыэскорти́руешьэскорти́руешь
он / она́ / оно́эскорти́руетэскорти́рует
мыэскорти́руемэскорти́руем
выэскорти́руетеэскорти́руете
они́эскорти́руютэскорти́руют

Quá khứ

Giống đực (он)эскорти́ровал
Giống cái (она́)эскорти́ровала
Giống trung (оно́)эскорти́ровало
Số nhiều (они́)эскорти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)эскорти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)эскорти́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với эскорти́ровать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

эскортировать nghĩa là gì?

эскортировать (động từ) nghĩa là hộ tống, vệ tống.

эскортировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là эскорти́ровать (phiên âm Latinh eskortírovatʹ, IPA [ɪskɐrˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.