TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

консе́нсус

giống đựcbất động vật
konsɛ́nsus[kɐnˈsɛnsʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên консе́нсус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

консе́нсус nghĩa là sự đồng lòng, sự đồng thuận.

Nghĩa của консе́нсус

Danh từ

  1. Sự đồng lòng, sự đồng thuận, sự đồng tâm, sự nhất trí.

Biến cách của консе́нсус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?консе́нсусконсе́нсусы
Sinh cách кого? чего?консе́нсусаконсе́нсусов
Tặng cách кому? чему?консе́нсусуконсе́нсусам
Đối cách кого? что?консе́нсусконсе́нсусы
Công cụ cách кем? чем?консе́нсусомконсе́нсусами
Giới cách о ком? о чём?консе́нсусеконсе́нсусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với консе́нсус

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

консенсус nghĩa là gì?

консенсус (danh từ) nghĩa là sự đồng lòng, sự đồng thuận.

консенсус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là консе́нсус (phiên âm Latinh konsɛ́nsus, IPA [kɐnˈsɛnsʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.