TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конспекти́ровать

thể chưa hoàn thành
konspektírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конспекти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конспекти́ровать nghĩa là ghi tóm tắt, làm toát yếu.

Nghĩa của конспекти́ровать

Động từ

  1. Ghi tóm tắt, làm toát yếu, lược ghi, tóm tắt, trích yếu. + đối cách

Cặp thể của конспекти́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ конспекти́ровать

NgôiHiện tại
яконспекти́рую
тыконспекти́руешь
он / она́ / оно́конспекти́рует
мыконспекти́руем
выконспекти́руете
они́конспекти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + конспектировать.

Quá khứ

Giống đực (он)конспекти́ровал
Giống cái (она́)конспекти́ровала
Giống trung (оно́)конспекти́ровало
Số nhiều (они́)конспекти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)конспекти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)конспекти́руйте

Câu hỏi thường gặp

конспектировать nghĩa là gì?

конспектировать (động từ) nghĩa là ghi tóm tắt, làm toát yếu.

конспектировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конспекти́ровать (phiên âm Latinh konspektírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.