конспекти́ровать
Dấu sắc trên конспекти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
конспекти́ровать nghĩa là ghi tóm tắt, làm toát yếu.
Nghĩa của конспекти́ровать
Động từ
- Ghi tóm tắt, làm toát yếu, lược ghi, tóm tắt, trích yếu. + đối cách
Cặp thể của конспекти́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ конспекти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | конспекти́рую |
| ты | конспекти́руешь |
| он / она́ / оно́ | конспекти́рует |
| мы | конспекти́руем |
| вы | конспекти́руете |
| они́ | конспекти́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + конспектировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | конспекти́ровал |
| Giống cái (она́) | конспекти́ровала |
| Giống trung (оно́) | конспекти́ровало |
| Số nhiều (они́) | конспекти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | конспекти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | конспекти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
конспектировать nghĩa là gì?
конспектировать (động từ) nghĩa là ghi tóm tắt, làm toát yếu.
конспектировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là конспекти́ровать (phiên âm Latinh konspektírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.