TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Константино́поль

giống cáibất động vật
Konstantinópolʹ[kənstənʲtʲɪˈnopəlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Константино́поль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Константино́поль nghĩa là kiên định thành.

Nghĩa của Константино́поль

Danh từ riêng

  1. Kiên định thành.

Biến cách của Константино́поль (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Константино́поль
Sinh cách кого? чего?Константино́поля
Tặng cách кому? чему?Константино́полю
Đối cách кого? что?Константино́поль
Công cụ cách кем? чем?Константино́полем
Giới cách о ком? о чём?Константино́поле

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Константино́поль

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Константинополь nghĩa là gì?

Константинополь (danh từ riêng) nghĩa là kiên định thành.

Константинополь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Константино́поль (phiên âm Latinh Konstantinópolʹ, IPA [kənstənʲtʲɪˈnopəlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.