ко́нсул
giống đựcđộng vật
kónsul[ˈkonsʊɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́нсул chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́нсул nghĩa là lãnh sự.
Nghĩa của ко́нсул
Danh từ
- Lãnh sự.
Biến cách của ко́нсул (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́нсул | ко́нсулы |
| Sinh cách кого? чего? | ко́нсула | ко́нсулов |
| Tặng cách кому? чему? | ко́нсулу | ко́нсулам |
| Đối cách кого? что? | ко́нсула | ко́нсулов |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́нсулом | ко́нсулами |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́нсуле | ко́нсулах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ко́нсул
Câu hỏi thường gặp
консул nghĩa là gì?
консул (danh từ) nghĩa là lãnh sự.
консул đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́нсул (phiên âm Latinh kónsul, IPA [ˈkonsʊɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.