консульти́ровать
Dấu sắc trên консульти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
консульти́ровать nghĩa là góp ý kiến, giải đáp, phụ đạo, dạy kèm.
Nghĩa của консульти́ровать
Động từ
- давать советы Góp ý kiến, giải đáp, giải thích. + đối cách
- помогать учащимся Phụ đạo, dạy kèm. + đối cách
- Hỏi ý kiến, xin ý kiến, tư vấn, tham khỏa ý kiến. с + công cụ cách
- консульти́ровать с юри́стомhỏi ý kiến luật sư
Cặp thể của консульти́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ консульти́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | консульти́рую |
| ты | консульти́руешь |
| он / она́ / оно́ | консульти́рует |
| мы | консульти́руем |
| вы | консульти́руете |
| они́ | консульти́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + консультировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | консульти́ровал |
| Giống cái (она́) | консульти́ровала |
| Giống trung (оно́) | консульти́ровало |
| Số nhiều (они́) | консульти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | консульти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | консульти́руйте |
Họ từ của консульти́ровать
Câu hỏi thường gặp
консультировать nghĩa là gì?
консультировать (động từ) nghĩa là góp ý kiến, giải đáp, phụ đạo, dạy kèm.
консультировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là консульти́ровать (phiên âm Latinh konsulʹtírovatʹ, IPA [kənsʊlʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.