TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

консульти́ровать

thể chưa hoàn thành
konsulʹtírovatʹ[kənsʊlʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên консульти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

консульти́ровать nghĩa là góp ý kiến, giải đáp, phụ đạo, dạy kèm.

Nghĩa của консульти́ровать

Động từ

  1. давать советы Góp ý kiến, giải đáp, giải thích. + đối cách
  2. помогать учащимся Phụ đạo, dạy kèm. + đối cách
  3. Hỏi ý kiến, xin ý kiến, tư vấn, tham khỏa ý kiến. с + công cụ cách
    • консульти́ровать с юри́стомhỏi ý kiến luật sư

Cặp thể của консульти́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ консульти́ровать

NgôiHiện tại
яконсульти́рую
тыконсульти́руешь
он / она́ / оно́консульти́рует
мыконсульти́руем
выконсульти́руете
они́консульти́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + консультировать.

Quá khứ

Giống đực (он)консульти́ровал
Giống cái (она́)консульти́ровала
Giống trung (оно́)консульти́ровало
Số nhiều (они́)консульти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)консульти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)консульти́руйте

Họ từ của консульти́ровать

Câu hỏi thường gặp

консультировать nghĩa là gì?

консультировать (động từ) nghĩa là góp ý kiến, giải đáp, phụ đạo, dạy kèm.

консультировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là консульти́ровать (phiên âm Latinh konsulʹtírovatʹ, IPA [kənsʊlʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.