контине́нт
Dấu sắc trên контине́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
контине́нт nghĩa là lục địa, đại lục.
Nghĩa của контине́нт
Danh từ
- Lục địa, đại lục, đại châu, châu.
Biến cách của контине́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | контине́нт | контине́нты |
| Sinh cách кого? чего? | контине́нта | контине́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | контине́нту | контине́нтам |
| Đối cách кого? что? | контине́нт | контине́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | контине́нтом | контине́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | контине́нте | контине́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với контине́нт
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với контине́нт
- Африка — это континент. Châu Phi là một lục địa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6992366
- Континентов семь: Африка, Антарктида, Азия, Австралия, Европа, Северная Америка и Южная Америка. Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13908154
- Всего семь континентов: Африка, Антарктида, Азия, Австралия, Европа, Северная Америка и Южная Америка. Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13908155
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
континент nghĩa là gì?
континент (danh từ) nghĩa là lục địa, đại lục.
континент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là контине́нт (phiên âm Latinh kontinént, IPA [kənʲtʲɪˈnʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.