контроли́ровать
Dấu sắc trên контроли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
контроли́ровать nghĩa là kiểm tra, kiểm soát.
Nghĩa của контроли́ровать
Động từ
- Kiểm tra, kiểm soát, giám sát.
- контроли́ровать чью́-л. рабо́туkiểm tra công việc của ai
Cặp thể của контроли́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ контроли́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | контроли́рую |
| ты | контроли́руешь |
| он / она́ / оно́ | контроли́рует |
| мы | контроли́руем |
| вы | контроли́руете |
| они́ | контроли́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + контролировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | контроли́ровал |
| Giống cái (она́) | контроли́ровала |
| Giống trung (оно́) | контроли́ровало |
| Số nhiều (они́) | контроли́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | контроли́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | контроли́руйте |
Họ từ của контроли́ровать
Câu ví dụ với контроли́ровать
- Том не мог контролировать свои эмоции. Tom không thể kiềm chế cảm xúc của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4069544
- Том не мог контролировать свой гнев. Tom không thể kiểm soát được cơn giận của cậu ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7006565
- Том пытался контролировать свой гнев. Tom đã cố kiềm chế cơn giận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3298799
- Ты не можешь меня контролировать. Bạn không thể kiểm soát tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4858550
- Мэри не может себя контролировать. Mary không thể tự kiểm soát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13402676
- Нечего меня контролировать. Bạn không thể kiểm soát tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13970760
- Те, кто обладает богатством и властью, часто контролируют образование. Kẻ giàu và kẻ mạnh thường kiểm soát giáo dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
контролировать nghĩa là gì?
контролировать (động từ) nghĩa là kiểm tra, kiểm soát.
контролировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là контроли́ровать (phiên âm Latinh kontrolírovatʹ, IPA [kəntrɐˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.