проконтроли́ровать
Dấu sắc trên проконтроли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проконтроли́ровать nghĩa là kiểm tra, kiểm soát.
Nghĩa của проконтроли́ровать
Thể hoàn thành của контроли́ровать.
Động từ
- Kiểm tra, kiểm soát, giám sát.
Cặp thể của проконтроли́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проконтроли́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проконтроли́рую |
| ты | проконтроли́руешь |
| он / она́ / оно́ | проконтроли́рует |
| мы | проконтроли́руем |
| вы | проконтроли́руете |
| они́ | проконтроли́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проконтроли́ровал |
| Giống cái (она́) | проконтроли́ровала |
| Giống trung (оно́) | проконтроли́ровало |
| Số nhiều (они́) | проконтроли́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проконтроли́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проконтроли́руйте |
Họ từ của проконтроли́ровать
Câu hỏi thường gặp
проконтролировать nghĩa là gì?
проконтролировать (động từ) nghĩa là kiểm tra, kiểm soát.
проконтролировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проконтроли́ровать (phiên âm Latinh prokontrolírovatʹ, IPA [prəkəntrɐˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.