TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проконтроли́ровать

thể hoàn thành
prokontrolírovatʹ[prəkəntrɐˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проконтроли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проконтроли́ровать nghĩa là kiểm tra, kiểm soát.

Nghĩa của проконтроли́ровать

Thể hoàn thành của контроли́ровать.

Động từ

  1. Kiểm tra, kiểm soát, giám sát.

Cặp thể của проконтроли́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проконтроли́ровать

NgôiTương lai
япроконтроли́рую
тыпроконтроли́руешь
он / она́ / оно́проконтроли́рует
мыпроконтроли́руем
выпроконтроли́руете
они́проконтроли́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проконтроли́ровал
Giống cái (она́)проконтроли́ровала
Giống trung (оно́)проконтроли́ровало
Số nhiều (они́)проконтроли́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проконтроли́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проконтроли́руйте

Họ từ của проконтроли́ровать

Câu hỏi thường gặp

проконтролировать nghĩa là gì?

проконтролировать (động từ) nghĩa là kiểm tra, kiểm soát.

проконтролировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проконтроли́ровать (phiên âm Latinh prokontrolírovatʹ, IPA [prəkəntrɐˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.