контро́ль
Dấu sắc trên контро́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
контро́ль nghĩa là kiểm soát, kiểm tra, ban kiểm tra, ban giám sát.
Nghĩa của контро́ль
Danh từ
- проверка [sự] kiểm soát, kiểm tra, giám sát.
- взять что́-л. под контро́ль[theo dõi] kiểm tra cái gì
- контро́ль рублём(kinh tế) sự kiểm soát (giám sát) bằng đồng rúp
- учреждение Ban kiểm tra, ban giám sát.
- парти́йно-госуда́рственный контро́льban kiểm tra của đảng và nhà nước
- отде́л техни́ческого контро́ляphòng kiểm tra kỹ thuật, phòng nghiệm thu
- tập hợp контролёры Những người kiểm soát (kiểm tra).
Biến cách của контро́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | контро́ль | контро́ли |
| Sinh cách кого? чего? | контро́ля | контро́лей |
| Tặng cách кому? чему? | контро́лю | контро́лям |
| Đối cách кого? что? | контро́ль | контро́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | контро́лем | контро́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | контро́ле | контро́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của контро́ль
Câu ví dụ với контро́ль
- Ситуация вышла из-под контроля правительства. Tình huống này nằm ngoài khả năng kiểm soát của chính phủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4763582
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
контроль nghĩa là gì?
контроль (danh từ) nghĩa là kiểm soát, kiểm tra, ban kiểm tra, ban giám sát.
контроль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là контро́ль (phiên âm Latinh kontrólʹ, IPA [kɐnˈtrolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.