TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́брис

giống đựcbất động vật
ábris[ˈabrʲɪs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́брис chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́брис nghĩa là đường viền, đường nét.

Nghĩa của а́брис

Danh từ

  1. Đường viền, đường nét.

Biến cách của а́брис (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́бриса́брисы
Sinh cách кого? чего?а́брисаа́брисов
Tặng cách кому? чему?а́брисуа́брисам
Đối cách кого? что?а́бриса́брисы
Công cụ cách кем? чем?а́брисома́брисами
Giới cách о ком? о чём?а́брисеа́брисах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với а́брис

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

абрис nghĩa là gì?

абрис (danh từ) nghĩa là đường viền, đường nét.

абрис đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́брис (phiên âm Latinh ábris, IPA [ˈabrʲɪs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.