концентра́т
Dấu sắc trên концентра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
концентра́т nghĩa là thực phẩm cô, thức ăn cô đặc.
Nghĩa của концентра́т
Danh từ
- пищевой Thực phẩm cô, thức ăn cô đặc, tinh bột thức ăn.
- -х. thức ăn tinh (cho gia súc).
- mỏ Tinh quặng, quặng tinh, quặng đã làm giàu.
Biến cách của концентра́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | концентра́т | концентра́ты |
| Sinh cách кого? чего? | концентра́та | концентра́тов |
| Tặng cách кому? чему? | концентра́ту | концентра́там |
| Đối cách кого? что? | концентра́т | концентра́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | концентра́том | концентра́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | концентра́те | концентра́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của концентра́т
Câu hỏi thường gặp
концентрат nghĩa là gì?
концентрат (danh từ) nghĩa là thực phẩm cô, thức ăn cô đặc.
концентрат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là концентра́т (phiên âm Latinh koncentrát, IPA [kənt͡sɨnˈtrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.