TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

концентра́т

giống đựcbất động vật
koncentrát[kənt͡sɨnˈtrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên концентра́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

концентра́т nghĩa là thực phẩm cô, thức ăn cô đặc.

Nghĩa của концентра́т

Danh từ

  1. пищевой Thực phẩm cô, thức ăn cô đặc, tinh bột thức ăn.
  2. -х. thức ăn tinh (cho gia súc).
  3. mỏ Tinh quặng, quặng tinh, quặng đã làm giàu.

Biến cách của концентра́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?концентра́тконцентра́ты
Sinh cách кого? чего?концентра́таконцентра́тов
Tặng cách кому? чему?концентра́туконцентра́там
Đối cách кого? что?концентра́тконцентра́ты
Công cụ cách кем? чем?концентра́томконцентра́тами
Giới cách о ком? о чём?концентра́теконцентра́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của концентра́т

Câu hỏi thường gặp

концентрат nghĩa là gì?

концентрат (danh từ) nghĩa là thực phẩm cô, thức ăn cô đặc.

концентрат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là концентра́т (phiên âm Latinh koncentrát, IPA [kənt͡sɨnˈtrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.