TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конце́пт

giống đựcbất động vật
koncépt[kɐnˈt͡sɛpt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конце́пт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конце́пт nghĩa là khái niệm, quan niệm.

Nghĩa của конце́пт

Danh từ

  1. Khái niệm, quan niệm.

Biến cách của конце́пт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?конце́птконце́пты
Sinh cách кого? чего?конце́птаконце́птов
Tặng cách кому? чему?конце́птуконце́птам
Đối cách кого? что?конце́птконце́пты
Công cụ cách кем? чем?конце́птомконце́птами
Giới cách о ком? о чём?конце́птеконце́птах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với конце́пт

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

концепт nghĩa là gì?

концепт (danh từ) nghĩa là khái niệm, quan niệm.

концепт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конце́пт (phiên âm Latinh koncépt, IPA [kɐnˈt͡sɛpt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.