TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

конча́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
končátʹsja[kɐnʲˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên конча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

конча́ться nghĩa là xong, hết, hoàn thành, kết thúc.

Nghĩa của конча́ться

Động từ

  1. приходить к концу Xong, hết, mãn, [được] hoàn thành, kết thúc.
    • ремо́нт конча́тьсяа́ется[việc] sữa chữa sắp xong, tu sửa đang được hoàn thành
  2. завершаться [được] hoàn thành, kết thúc, kết liễu. + công cụ cách
  3. умирать Chết, từ trần, qua đời, tạ thế, mất, thệ thế.

Cặp thể của конча́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ конча́ться

NgôiHiện tại
яконча́юсь
тыконча́ешься
он / она́ / оно́конча́ется
мыконча́емся
выконча́етесь
они́конча́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кончаться.

Quá khứ

Giống đực (он)конча́лся
Giống cái (она́)конча́лась
Giống trung (оно́)конча́лось
Số nhiều (они́)конча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)конча́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)конча́йтесь

Câu ví dụ với конча́ться

  • У меня кончаются идеи. Tôi đang hết ý tưởng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392282
  • Сегодня кончается осень. Hôm nay là hết mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13966436
  • Сегодня кончается лето. Hôm nay là hết mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13966437
  • Сегодня кончается весна. Hôm nay là hết mùa xuân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13966438
  • Сегодня кончается зима. Hôm nay là hết mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13966439

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кончаться nghĩa là gì?

кончаться (động từ) nghĩa là xong, hết, hoàn thành, kết thúc.

кончаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là конча́ться (phiên âm Latinh končátʹsja, IPA [kɐnʲˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.