ко́нчиться
Dấu sắc trên ко́нчиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́нчиться nghĩa là xong, hết, hoàn thành, kết thúc.
Nghĩa của ко́нчиться
Thể hoàn thành của конча́ться.
Động từ
- Xong, hết, mãn, [được] hoàn thành, kết thúc.
- [được] hoàn thành, kết thúc, kết liễu.
- Chết, từ trần, qua đời, tạ thế, mất, thệ thế.
- Kết thúc, hết.
Cặp thể của ко́нчиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ко́нчиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ко́нчусь |
| ты | ко́нчишься |
| он / она́ / оно́ | ко́нчится |
| мы | ко́нчимся |
| вы | ко́нчитесь |
| они́ | ко́нчатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ко́нчился |
| Giống cái (она́) | ко́нчилась |
| Giống trung (оно́) | ко́нчилось |
| Số nhiều (они́) | ко́нчились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ко́нчись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ко́нчитесь |
Câu ví dụ với ко́нчиться
- У этой девушки уже кончилось терпение. Cô ấy đã hết kiên nhẫn rồi.Tatoeba #2808911
- В год, когда война кончилась, родилась я. Tôi được sinh ra vào năm mà chiến tranh kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3266697
- Это никогда не кончится. điều này sẽ không bao giờ kết thúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3285176
- Дождь уже кончился. Trời đã tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7489521
- Дождь кончился. Trời đã tạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3886886
- Лето кончилось. Mùa hè đã qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8917797
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кончиться nghĩa là gì?
кончиться (động từ) nghĩa là xong, hết, hoàn thành, kết thúc.
кончиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́нчиться (phiên âm Latinh kónčitʹsja, IPA [ˈkonʲt͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.