TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

координи́ровать

thể chưa hoàn thành
koordinírovatʹ[kɐɐrdʲɪˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên координи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

координи́ровать nghĩa là phối hợp.

Nghĩa của координи́ровать

Động từ

  1. Phối hợp. + đối cách

Cặp thể của координи́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ координи́ровать

NgôiHiện tại
якоордини́рую
тыкоордини́руешь
он / она́ / оно́координи́рует
мыкоордини́руем
выкоордини́руете
они́координи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + координировать.

Quá khứ

Giống đực (он)координи́ровал
Giống cái (она́)координи́ровала
Giống trung (оно́)координи́ровало
Số nhiều (они́)координи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)координи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)координи́руйте

Câu hỏi thường gặp

координировать nghĩa là gì?

координировать (động từ) nghĩa là phối hợp.

координировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là координи́ровать (phiên âm Latinh koordinírovatʹ, IPA [kɐɐrdʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.