координи́ровать
Dấu sắc trên координи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
координи́ровать nghĩa là phối hợp.
Nghĩa của координи́ровать
Động từ
- Phối hợp. + đối cách
Cặp thể của координи́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ координи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | координи́рую |
| ты | координи́руешь |
| он / она́ / оно́ | координи́рует |
| мы | координи́руем |
| вы | координи́руете |
| они́ | координи́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + координировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | координи́ровал |
| Giống cái (она́) | координи́ровала |
| Giống trung (оно́) | координи́ровало |
| Số nhiều (они́) | координи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | координи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | координи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
координировать nghĩa là gì?
координировать (động từ) nghĩa là phối hợp.
координировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là координи́ровать (phiên âm Latinh koordinírovatʹ, IPA [kɐɐrdʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.