TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скоордини́ровать

thể hoàn thành
skoordinírovatʹ[skɐɐrdʲɪˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скоордини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скоордини́ровать nghĩa là điều phối, hợp tác.

Nghĩa của скоордини́ровать

Động từ

  1. Điều phối, hợp tác, điều hợp, phối hợp.

Cặp thể của скоордини́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скоордини́ровать

NgôiTương lai
яскоордини́рую
тыскоордини́руешь
он / она́ / оно́скоордини́рует
мыскоордини́руем
выскоордини́руете
они́скоордини́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скоордини́ровал
Giống cái (она́)скоордини́ровала
Giống trung (оно́)скоордини́ровало
Số nhiều (они́)скоордини́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скоордини́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скоордини́руйте

Câu hỏi thường gặp

скоординировать nghĩa là gì?

скоординировать (động từ) nghĩa là điều phối, hợp tác.

скоординировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скоордини́ровать (phiên âm Latinh skoordinírovatʹ, IPA [skɐɐrdʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.