скоордини́ровать
Dấu sắc trên скоордини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скоордини́ровать nghĩa là điều phối, hợp tác.
Nghĩa của скоордини́ровать
Động từ
- Điều phối, hợp tác, điều hợp, phối hợp.
Cặp thể của скоордини́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скоордини́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скоордини́рую |
| ты | скоордини́руешь |
| он / она́ / оно́ | скоордини́рует |
| мы | скоордини́руем |
| вы | скоордини́руете |
| они́ | скоордини́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скоордини́ровал |
| Giống cái (она́) | скоордини́ровала |
| Giống trung (оно́) | скоордини́ровало |
| Số nhiều (они́) | скоордини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скоордини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скоордини́руйте |
Câu hỏi thường gặp
скоординировать nghĩa là gì?
скоординировать (động từ) nghĩa là điều phối, hợp tác.
скоординировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скоордини́ровать (phiên âm Latinh skoordinírovatʹ, IPA [skɐɐrdʲɪˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.