TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

покоро́бить

thể hoàn thành
pokoróbitʹ[pəkɐˈrobʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên покоро́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

покоро́бить nghĩa là làm cong, làm vênh.

Nghĩa của покоро́бить

Thể hoàn thành của коро́бить.

Động từ

  1. Làm cong, làm vênh, bẻ cong, uốn gập.

Cặp thể của покоро́бить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ покоро́бить

NgôiTương lai
япокоро́блю
тыпокоро́бишь
он / она́ / оно́покоро́бит
мыпокоро́бим
выпокоро́бите
они́покоро́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)покоро́бил
Giống cái (она́)покоро́била
Giống trung (оно́)покоро́било
Số nhiều (они́)покоро́били

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)покоро́бь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)покоро́бьте

Họ từ của покоро́бить

Câu hỏi thường gặp

покоробить nghĩa là gì?

покоробить (động từ) nghĩa là làm cong, làm vênh.

покоробить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là покоро́бить (phiên âm Latinh pokoróbitʹ, IPA [pəkɐˈrobʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.