покоро́бить
Dấu sắc trên покоро́бить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
покоро́бить nghĩa là làm cong, làm vênh.
Nghĩa của покоро́бить
Thể hoàn thành của коро́бить.
Động từ
- Làm cong, làm vênh, bẻ cong, uốn gập.
Cặp thể của покоро́бить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ покоро́бить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | покоро́блю |
| ты | покоро́бишь |
| он / она́ / оно́ | покоро́бит |
| мы | покоро́бим |
| вы | покоро́бите |
| они́ | покоро́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | покоро́бил |
| Giống cái (она́) | покоро́била |
| Giống trung (оно́) | покоро́било |
| Số nhiều (они́) | покоро́били |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | покоро́бь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | покоро́бьте |
Họ từ của покоро́бить
Câu hỏi thường gặp
покоробить nghĩa là gì?
покоробить (động từ) nghĩa là làm cong, làm vênh.
покоробить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là покоро́бить (phiên âm Latinh pokoróbitʹ, IPA [pəkɐˈrobʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.