TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

короле́вство

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
korolévstvo[kərɐˈlʲefstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên короле́вство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

короле́вство nghĩa là vương quốc.

Nghĩa của короле́вство

Danh từ

  1. Vương quốc.

Biến cách của короле́вство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?короле́вствокороле́вства
Sinh cách кого? чего?короле́вствакороле́вств
Tặng cách кому? чему?короле́вствукороле́вствам
Đối cách кого? что?короле́вствокороле́вства
Công cụ cách кем? чем?короле́вствомкороле́вствами
Giới cách о ком? о чём?короле́вствекороле́вствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của короле́вство

Câu hỏi thường gặp

королевство nghĩa là gì?

королевство (danh từ) nghĩa là vương quốc.

королевство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là короле́вство (phiên âm Latinh korolévstvo, IPA [kərɐˈlʲefstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.