TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коро́ль

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
korólʹ[kɐˈrolʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коро́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коро́ль nghĩa là vua, nhà vua.

Nghĩa của коро́ль

Danh từ

  1. Vua, nhà vua, quốc vương.
    • шахм.[con] tướng, vua
    • карт.[con] ông

Biến cách của коро́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коро́лькороли́
Sinh cách кого? чего?короля́короле́й
Tặng cách кому? чему?королю́короля́м
Đối cách кого? что?короля́короле́й
Công cụ cách кем? чем?королёмкороля́ми
Giới cách о ком? о чём?короле́короля́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của коро́ль

Câu ví dụ với коро́ль

  • Он был больше чем король. Anh ấy còn hơn cả vua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1527335
  • Король всегда носит корону. Vị vua đó lúc nào cũng đeo một chiếc vương miện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635997
  • Король злоупотреблял властью. Vị vua đã lạm dụng quyền hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1055759
  • Король правил страной. Đức vua trị vì vương quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2187702
  • Король был казнен. Nhà vua đã bị xử tử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3698723
  • Давным-давно жили-были король с королевой, и было у них три очень красивых дочери. Ngày xửa ngày xưa có một ông vua và một bà hoàng hậu, họ có ba người con gái rất xinh đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4540841
  • Я хочу стать королём, когда вырасту. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2034641
  • Когда я вырасту, я хочу стать королём. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5471

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

король nghĩa là gì?

король (danh từ) nghĩa là vua, nhà vua.

король đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коро́ль (phiên âm Latinh korólʹ, IPA [kɐˈrolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.