TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́ротко

kórotko[ˈkorətkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́ротко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́ротко nghĩa là một cách ngắn, ngắn ngủi, vắn, gon.

Nghĩa của ко́ротко

Phó từ

  1. Một cách ngắn, ngắn ngủi.
    • ко́ротко остри́женныйcắt tóc ngăn, húi cua
  2. вкратце [một cách] vắn, gon, vắn tắt, vắn gọn, ngắn gọn, tóm tắt, tóm lại.
    • ко́ротко и я́сно!ngắn gọn và rõ ràng!
  3. близко, интимно [một cách] thân thiết, chí thân, thân tình, thắm thiết.
    • ко́ротко говоря́nói tóm tắt, nói vắn tắt, nói tóm lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ко́ротко

Đồng nghĩa

Họ từ của ко́ротко

Câu ví dụ với ко́ротко

  • Он ответил коротко. Anh ta trả lời ngắn gọn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7807752

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

коротко nghĩa là gì?

коротко (phó từ) nghĩa là một cách ngắn, ngắn ngủi, vắn, gon.

коротко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́ротко (phiên âm Latinh kórotko, IPA [ˈkorətkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.