TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́рчиться

thể chưa hoàn thành
kórčitʹsja[ˈkort͡ɕɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́рчиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́рчиться nghĩa là quằn quại, co giật.

Nghĩa của ко́рчиться

Động từ

  1. Quằn quại, co giật, co dúm lại.

Cặp thể của ко́рчиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ко́рчиться

NgôiHiện tại
яко́рчусь
тыко́рчишься
он / она́ / оно́ко́рчится
мыко́рчимся
выко́рчитесь
они́ко́рчатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + корчиться.

Quá khứ

Giống đực (он)ко́рчился
Giống cái (она́)ко́рчилась
Giống trung (оно́)ко́рчилось
Số nhiều (они́)ко́рчились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ко́рчись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ко́рчитесь

Câu hỏi thường gặp

корчиться nghĩa là gì?

корчиться (động từ) nghĩa là quằn quại, co giật.

корчиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́рчиться (phiên âm Latinh kórčitʹsja, IPA [ˈkort͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.