ко́рчиться
Dấu sắc trên ко́рчиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́рчиться nghĩa là quằn quại, co giật.
Nghĩa của ко́рчиться
Động từ
- Quằn quại, co giật, co dúm lại.
Cặp thể của ко́рчиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ко́рчиться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ко́рчусь |
| ты | ко́рчишься |
| он / она́ / оно́ | ко́рчится |
| мы | ко́рчимся |
| вы | ко́рчитесь |
| они́ | ко́рчатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + корчиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ко́рчился |
| Giống cái (она́) | ко́рчилась |
| Giống trung (оно́) | ко́рчилось |
| Số nhiều (они́) | ко́рчились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ко́рчись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ко́рчитесь |
Câu hỏi thường gặp
корчиться nghĩa là gì?
корчиться (động từ) nghĩa là quằn quại, co giật.
корчиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́рчиться (phiên âm Latinh kórčitʹsja, IPA [ˈkort͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.