ско́рчиться
Dấu sắc trên ско́рчиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ско́рчиться nghĩa là quằn quại, co giật.
Nghĩa của ско́рчиться
Thể hoàn thành của ко́рчиться.
Động từ
- Quằn quại, co giật, co dúm lại.
Cặp thể của ско́рчиться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ско́рчиться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ско́рчусь |
| ты | ско́рчишься |
| он / она́ / оно́ | ско́рчится |
| мы | ско́рчимся |
| вы | ско́рчитесь |
| они́ | ско́рчатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ско́рчился |
| Giống cái (она́) | ско́рчилась |
| Giống trung (оно́) | ско́рчилось |
| Số nhiều (они́) | ско́рчились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ско́рчись |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ско́рчитесь |
Câu hỏi thường gặp
скорчиться nghĩa là gì?
скорчиться (động từ) nghĩa là quằn quại, co giật.
скорчиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ско́рчиться (phiên âm Latinh skórčitʹsja, IPA [ˈskort͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.