TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ско́рчиться

thể hoàn thành
skórčitʹsja[ˈskort͡ɕɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ско́рчиться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ско́рчиться nghĩa là quằn quại, co giật.

Nghĩa của ско́рчиться

Thể hoàn thành của ко́рчиться.

Động từ

  1. Quằn quại, co giật, co dúm lại.

Cặp thể của ско́рчиться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ско́рчиться

NgôiTương lai
яско́рчусь
тыско́рчишься
он / она́ / оно́ско́рчится
мыско́рчимся
выско́рчитесь
они́ско́рчатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ско́рчился
Giống cái (она́)ско́рчилась
Giống trung (оно́)ско́рчилось
Số nhiều (они́)ско́рчились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ско́рчись
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ско́рчитесь

Câu hỏi thường gặp

скорчиться nghĩa là gì?

скорчиться (động từ) nghĩa là quằn quại, co giật.

скорчиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ско́рчиться (phiên âm Latinh skórčitʹsja, IPA [ˈskort͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.