TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́шка

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kóška[ˈkoʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́шка nghĩa là con mèo, mãn.

Nghĩa của ко́шка

Danh từ

  1. Con mèo, mãn (Felis); (самка) [con] mèo cái.
  2. kỹ thuật [cái] móc móng ngoạm.
    • жить как кошка с соба́койsống với nhau như chó với mèo
    • ме́жду ни́ми пробежа́ла чёрная кошкаhọ bất hòa với nhau, họ giận nhau
    • у него́ на се́рдце ко́шки скребу́тnó buồn rười rượi, nó ủ rũ u sầu

Biến cách của ко́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́шкако́шки
Sinh cách кого? чего?ко́шкико́шек
Tặng cách кому? чему?ко́шкеко́шкам
Đối cách кого? что?ко́шкуко́шек
Công cụ cách кем? чем?ко́шкойко́шками
Giới cách о ком? о чём?ко́шкеко́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ко́шка

Câu ví dụ với ко́шка

  • Между ними пробежала чёрная кошка. Họ bất hòa với nhau.Tatoeba #2807059
  • Не схватит собака, съест кошка. Không chó bắt mèo ăn dơ.Tatoeba #2808760
  • Старая кошка становится как лиса. Mèo già hóa cáo.Tatoeba #4655814
  • Собака приносит, кошка уносит. Chó tha đi mèo tha lại.Tatoeba #2808712
  • Мне нравятся как кошки, так и собаки. Tôi thích cả chó lẫn mèo.Tatoeba #13997744
  • Кошка на стуле или под стулом? Còn mèo ở trên ghế hay dưới ghế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1742585
  • Кошка не шевельнулась ни одним мускулом. Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3443318
  • Кошка любит спать возле меня. Con mèo đó thích ngủ gần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903034

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

кошка nghĩa là gì?

кошка (danh từ) nghĩa là con mèo, mãn.

кошка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́шка (phiên âm Latinh kóška, IPA [ˈkoʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.