TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кранощица

giống cái
kranoščica giọng máy của trình duyệt

кранощица nghĩa là người thợ cần trục, công nhân cần cẩu.

Nghĩa của кранощица

Nghĩa lấy theo mục крановщик.

Danh từ

  1. Người thợ cần trục, công nhân cần cẩu.

Câu hỏi thường gặp

кранощица nghĩa là gì?

кранощица (danh từ) nghĩa là người thợ cần trục, công nhân cần cẩu.

кранощица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кранощица (phiên âm Latinh kranoščica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.