TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

красо́тка

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krasótka[krɐˈsotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên красо́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

красо́тка nghĩa là cô gái đẹp, thiếu nữ xinh tươi.

Nghĩa của красо́тка

Danh từ

  1. khẩu ngữ Cô gái đẹp, thiếu nữ xinh tươi, thiếu phụ duyên dáng.

Biến cách của красо́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?красо́ткакрасо́тки
Sinh cách кого? чего?красо́ткикрасо́ток
Tặng cách кому? чему?красо́ткекрасо́ткам
Đối cách кого? что?красо́ткукрасо́ток
Công cụ cách кем? чем?красо́ткойкрасо́тками
Giới cách о ком? о чём?красо́ткекрасо́тках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với красо́тка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

красотка nghĩa là gì?

красотка (danh từ) nghĩa là cô gái đẹp, thiếu nữ xinh tươi.

красотка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là красо́тка (phiên âm Latinh krasótka, IPA [krɐˈsotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.