TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

красть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
krastʹ[krasʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

красть nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.

Nghĩa của красть

Động từ

  1. Ăn cắp, đánh cắp, ăn trộm, xoáy. + đối cách
    • тк. несов.[chuyên] ăn cắp, đánh cắp, ăn trộm

Cặp thể của красть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ красть

NgôiHiện tại
якраду́
тыкрадёшь
он / она́ / оно́крадёт
мыкрадём
выкрадёте
они́краду́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + красть.

Quá khứ

Giống đực (он)кра́л
Giống cái (она́)кра́ла
Giống trung (оно́)кра́ло
Số nhiều (они́)кра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кради́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кради́те

Câu ví dụ với красть

  • Красть плохо. Trộm cắp là không tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12116284

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

красть nghĩa là gì?

красть (động từ) nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.

красть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là красть (phiên âm Latinh krastʹ, IPA [krasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.