красть
красть nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.
Nghĩa của красть
Động từ
- Ăn cắp, đánh cắp, ăn trộm, xoáy. + đối cách
- тк. несов.[chuyên] ăn cắp, đánh cắp, ăn trộm
Cặp thể của красть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ красть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | краду́ |
| ты | крадёшь |
| он / она́ / оно́ | крадёт |
| мы | крадём |
| вы | крадёте |
| они́ | краду́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + красть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кра́л |
| Giống cái (она́) | кра́ла |
| Giống trung (оно́) | кра́ло |
| Số nhiều (они́) | кра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кради́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кради́те |
Câu ví dụ với красть
- Красть плохо. Trộm cắp là không tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12116284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
красть nghĩa là gì?
красть (động từ) nghĩa là ăn cắp, đánh cắp.
красть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là красть (phiên âm Latinh krastʹ, IPA [krasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.