TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

укра́дкой

ukrádkoj[ʊˈkratkəj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên укра́дкой chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

укра́дкой nghĩa là một cách vụng trộm, lén lút.

Nghĩa của укра́дкой

Phó từ

  1. Một cách vụng trộm, lén lút, thầm vụng, kín đáo, vụng, lén, trộm.
    • укра́дкой бро́сить взгляд на кого́-л.kín đáo đưa mắt nhìn ai
    • смотре́ть на кого́-л. укра́дкойlén nhìn ai, nhìn trộm ai

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với укра́дкой

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

украдкой nghĩa là gì?

украдкой (phó từ) nghĩa là một cách vụng trộm, lén lút.

украдкой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là укра́дкой (phiên âm Latinh ukrádkoj, IPA [ʊˈkratkəj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.