TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

креди́тка

giống cáibất động vật
kredítka[krʲɪˈdʲitkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên креди́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

креди́тка nghĩa là thẻ tín dụng.

Nghĩa của креди́тка

Danh từ

  1. Thẻ tín dụng.

Biến cách của креди́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?креди́ткакреди́тки
Sinh cách кого? чего?креди́ткикреди́ток
Tặng cách кому? чему?креди́ткекреди́ткам
Đối cách кого? что?креди́ткукреди́тки
Công cụ cách кем? чем?креди́ткойкреди́тками
Giới cách о ком? о чём?креди́ткекреди́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với креди́тка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кредитка nghĩa là gì?

кредитка (danh từ) nghĩa là thẻ tín dụng.

кредитка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là креди́тка (phiên âm Latinh kredítka, IPA [krʲɪˈdʲitkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.