TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

креме́нь

giống đựcđộng vật
kreménʹ[krʲɪˈmʲenʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên креме́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

креме́нь nghĩa là đá lửa.

Nghĩa của креме́нь

Danh từ

  1. Đá lửa.

Biến cách của креме́нь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?креме́нькремни́
Sinh cách кого? чего?кремня́кремне́й
Tặng cách кому? чему?кремню́кремня́м
Đối cách кого? что?кремня́кремне́й
Công cụ cách кем? чем?кремнёмкремня́ми
Giới cách о ком? о чём?кремне́кремня́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của креме́нь

Câu hỏi thường gặp

кремень nghĩa là gì?

кремень (danh từ) nghĩa là đá lửa.

кремень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là креме́нь (phiên âm Latinh kreménʹ, IPA [krʲɪˈmʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.