креме́нь
giống đựcđộng vật
kreménʹ[krʲɪˈmʲenʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên креме́нь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
креме́нь nghĩa là đá lửa.
Nghĩa của креме́нь
Danh từ
- Đá lửa.
Biến cách của креме́нь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | креме́нь | кремни́ |
| Sinh cách кого? чего? | кремня́ | кремне́й |
| Tặng cách кому? чему? | кремню́ | кремня́м |
| Đối cách кого? что? | кремня́ | кремне́й |
| Công cụ cách кем? чем? | кремнём | кремня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | кремне́ | кремня́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của креме́нь
Câu hỏi thường gặp
кремень nghĩa là gì?
кремень (danh từ) nghĩa là đá lửa.
кремень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là креме́нь (phiên âm Latinh kreménʹ, IPA [krʲɪˈmʲenʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.