TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́мний

giống đựcbất động vật
krémnij[ˈkrʲemnʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́мний chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́мний nghĩa là silic.

Nghĩa của кре́мний

Danh từ

  1. Silic (nguyên tố hóa học).

Biến cách của кре́мний (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кре́мнийкре́мнии
Sinh cách кого? чего?кре́мниякре́мниев
Tặng cách кому? чему?кре́мниюкре́мниям
Đối cách кого? что?кре́мнийкре́мнии
Công cụ cách кем? чем?кре́мниемкре́мниями
Giới cách о ком? о чём?кре́мниикре́мниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кре́мний

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кремний nghĩa là gì?

кремний (danh từ) nghĩa là silic.

кремний đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́мний (phiên âm Latinh krémnij, IPA [ˈkrʲemnʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.