кре́мовый
Dấu sắc trên кре́мовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кре́мовый nghĩa là cơ-rem, kem, màu kem sữa.
Nghĩa của кре́мовый
Tính từ
- [Bằng, có] cơ-rem, kem.
- о цвете Màu kem sữa.
Biến cách của кре́мовый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кре́мовый | кре́мовое | кре́мовая | кре́мовые |
| Sinh cách | кре́мового | кре́мового | кре́мовой | кре́мовых |
| Tặng cách | кре́мовому | кре́мовому | кре́мовой | кре́мовым |
| Đối cách | кре́мовый / кре́мового | кре́мовое | кре́мовую | кре́мовые / кре́мовых |
| Công cụ cách | кре́мовым | кре́мовым | кре́мовой | кре́мовыми |
| Giới cách | кре́мовом | кре́мовом | кре́мовой | кре́мовых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của кре́мовый
Câu hỏi thường gặp
кремовый nghĩa là gì?
кремовый (tính từ) nghĩa là cơ-rem, kem, màu kem sữa.
кремовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кре́мовый (phiên âm Latinh krémovyj, IPA [ˈkrʲeməvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.