TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́мовый

krémovyj[ˈkrʲeməvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́мовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́мовый nghĩa là cơ-rem, kem, màu kem sữa.

Nghĩa của кре́мовый

Tính từ

  1. [Bằng, có] cơ-rem, kem.
  2. о цвете Màu kem sữa.

Biến cách của кре́мовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкре́мовыйкре́мовоекре́моваякре́мовые
Sinh cáchкре́мовогокре́мовогокре́мовойкре́мовых
Tặng cáchкре́мовомукре́мовомукре́мовойкре́мовым
Đối cáchкре́мовый / кре́мовогокре́мовоекре́мовуюкре́мовые / кре́мовых
Công cụ cáchкре́мовымкре́мовымкре́мовойкре́мовыми
Giới cáchкре́мовомкре́мовомкре́мовойкре́мовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của кре́мовый

Câu hỏi thường gặp

кремовый nghĩa là gì?

кремовый (tính từ) nghĩa là cơ-rem, kem, màu kem sữa.

кремовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́мовый (phiên âm Latinh krémovyj, IPA [ˈkrʲeməvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.