крени́ться
Dấu sắc trên крени́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крени́ться nghĩa là bị nghiêng, nánh.
Nghĩa của крени́ться
Động từ
- Bị nghiêng, nánh.
Cặp thể của крени́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ крени́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | креню́сь |
| ты | крени́шься |
| он / она́ / оно́ | крени́тся |
| мы | крени́мся |
| вы | крени́тесь |
| они́ | креня́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крениться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | крени́лся |
| Giống cái (она́) | крени́лась |
| Giống trung (оно́) | крени́лось |
| Số nhiều (они́) | крени́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | крени́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | крени́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với крени́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của крени́ться
Câu hỏi thường gặp
крениться nghĩa là gì?
крениться (động từ) nghĩa là bị nghiêng, nánh.
крениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крени́ться (phiên âm Latinh krenítʹsja, IPA [krʲɪˈnʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.