TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

накреня́ться

thể chưa hoàn thành
nakrenjátʹsja[nəkrʲɪˈnʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên накреня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

накреня́ться nghĩa là nánh, nghiêng, xiêu.

Nghĩa của накреня́ться

Động từ

  1. о корабле Nánh, [bị] nghiêng.
  2. о стене, здании [bị] xiêu.

Cặp thể của накреня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ накреня́ться

NgôiHiện tại
янакреня́юсь
тынакреня́ешься
он / она́ / оно́накреня́ется
мынакреня́емся
вынакреня́етесь
они́накреня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накреняться.

Quá khứ

Giống đực (он)накреня́лся
Giống cái (она́)накреня́лась
Giống trung (оно́)накреня́лось
Số nhiều (они́)накреня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)накреня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)накреня́йтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với накреня́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của накреня́ться

Câu hỏi thường gặp

накреняться nghĩa là gì?

накреняться (động từ) nghĩa là nánh, nghiêng, xiêu.

накреняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là накреня́ться (phiên âm Latinh nakrenjátʹsja, IPA [nəkrʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.