накреня́ться
Dấu sắc trên накреня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
накреня́ться nghĩa là nánh, nghiêng, xiêu.
Nghĩa của накреня́ться
Động từ
- о корабле Nánh, [bị] nghiêng.
- о стене, здании [bị] xiêu.
Cặp thể của накреня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ накреня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | накреня́юсь |
| ты | накреня́ешься |
| он / она́ / оно́ | накреня́ется |
| мы | накреня́емся |
| вы | накреня́етесь |
| они́ | накреня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + накреняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | накреня́лся |
| Giống cái (она́) | накреня́лась |
| Giống trung (оно́) | накреня́лось |
| Số nhiều (они́) | накреня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | накреня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | накреня́йтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với накреня́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của накреня́ться
Câu hỏi thường gặp
накреняться nghĩa là gì?
накреняться (động từ) nghĩa là nánh, nghiêng, xiêu.
накреняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là накреня́ться (phiên âm Latinh nakrenjátʹsja, IPA [nəkrʲɪˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.