кре́стница
Dấu sắc trên кре́стница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кре́стница nghĩa là người con đỡ đầu.
Nghĩa của кре́стница
Nghĩa lấy theo mục крестник.
Danh từ
- Người con đỡ đầu.
Biến cách của кре́стница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кре́стница | кре́стницы |
| Sinh cách кого? чего? | кре́стницы | кре́стниц |
| Tặng cách кому? чему? | кре́стнице | кре́стницам |
| Đối cách кого? что? | кре́стницу | кре́стниц |
| Công cụ cách кем? чем? | кре́стницей | кре́стницами |
| Giới cách о ком? о чём? | кре́стнице | кре́стницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
крестница nghĩa là gì?
крестница (danh từ) nghĩa là người con đỡ đầu.
крестница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кре́стница (phiên âm Latinh kréstnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.