TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кре́стница

giống cáiđộng vật
kréstnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кре́стница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кре́стница nghĩa là người con đỡ đầu.

Nghĩa của кре́стница

Nghĩa lấy theo mục крестник.

Danh từ

  1. Người con đỡ đầu.

Biến cách của кре́стница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кре́стницакре́стницы
Sinh cách кого? чего?кре́стницыкре́стниц
Tặng cách кому? чему?кре́стницекре́стницам
Đối cách кого? что?кре́стницукре́стниц
Công cụ cách кем? чем?кре́стницейкре́стницами
Giới cách о ком? о чём?кре́стницекре́стницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

крестница nghĩa là gì?

крестница (danh từ) nghĩa là người con đỡ đầu.

крестница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кре́стница (phiên âm Latinh kréstnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.