TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кривобо́кий

krivobókij[krʲɪvɐˈbokʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кривобо́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кривобо́кий nghĩa là bị vẹo lưng.

Nghĩa của кривобо́кий

Tính từ

  1. Bị vẹo lưng.

Biến cách của кривобо́кий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкривобо́кийкривобо́коекривобо́каякривобо́кие
Sinh cáchкривобо́когокривобо́когокривобо́койкривобо́ких
Tặng cáchкривобо́комукривобо́комукривобо́койкривобо́ким
Đối cáchкривобо́кий / кривобо́когокривобо́коекривобо́куюкривобо́кие / кривобо́ких
Công cụ cáchкривобо́кимкривобо́кимкривобо́койкривобо́кими
Giới cáchкривобо́комкривобо́комкривобо́койкривобо́ких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кривобо́кий

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

кривобокий nghĩa là gì?

кривобокий (tính từ) nghĩa là bị vẹo lưng.

кривобокий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кривобо́кий (phiên âm Latinh krivobókij, IPA [krʲɪvɐˈbokʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.