TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кривля́ться

thể chưa hoàn thành
krivljátʹsja[krʲɪˈvlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кривля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кривля́ться nghĩa là õng ẹo, nhăn nhó.

Nghĩa của кривля́ться

Động từ

  1. Õng ẹo, nhăn nhó, cong cớn, nũng nịu, uốn éo, làm bộ, làm tịch.
    • не кривля́тьсяя́йся!đừng làm bộ nữa!, thôi đi, đừng õng ẹo nữa!

Chia động từ кривля́ться

NgôiHiện tại
якривля́юсь
тыкривля́ешься
он / она́ / оно́кривля́ется
мыкривля́емся
выкривля́етесь
они́кривля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кривляться.

Quá khứ

Giống đực (он)кривля́лся
Giống cái (она́)кривля́лась
Giống trung (оно́)кривля́лось
Số nhiều (они́)кривля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кривля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кривля́йтесь

Họ từ của кривля́ться

Câu hỏi thường gặp

кривляться nghĩa là gì?

кривляться (động từ) nghĩa là õng ẹo, nhăn nhó.

кривляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кривля́ться (phiên âm Latinh krivljátʹsja, IPA [krʲɪˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.