кривля́ться
Dấu sắc trên кривля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кривля́ться nghĩa là õng ẹo, nhăn nhó.
Nghĩa của кривля́ться
Động từ
- Õng ẹo, nhăn nhó, cong cớn, nũng nịu, uốn éo, làm bộ, làm tịch.
- не кривля́тьсяя́йся!đừng làm bộ nữa!, thôi đi, đừng õng ẹo nữa!
Chia động từ кривля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кривля́юсь |
| ты | кривля́ешься |
| он / она́ / оно́ | кривля́ется |
| мы | кривля́емся |
| вы | кривля́етесь |
| они́ | кривля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кривляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кривля́лся |
| Giống cái (она́) | кривля́лась |
| Giống trung (оно́) | кривля́лось |
| Số nhiều (они́) | кривля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кривля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кривля́йтесь |
Họ từ của кривля́ться
Câu hỏi thường gặp
кривляться nghĩa là gì?
кривляться (động từ) nghĩa là õng ẹo, nhăn nhó.
кривляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кривля́ться (phiên âm Latinh krivljátʹsja, IPA [krʲɪˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.