TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кри́нка

giống cáibất động vật
krínka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кри́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кри́нка nghĩa là cái vò, vò đựng sữa.

Nghĩa của кри́нка

Nghĩa lấy theo mục крынка.

Danh từ

  1. Cái vò, vò đựng sữa.

Biến cách của кри́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кри́нкакри́нки
Sinh cách кого? чего?кри́нкикри́нок
Tặng cách кому? чему?кри́нкекри́нкам
Đối cách кого? что?кри́нкукри́нки
Công cụ cách кем? чем?кри́нкойкри́нками
Giới cách о ком? о чём?кри́нкекри́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кринка nghĩa là gì?

кринка (danh từ) nghĩa là cái vò, vò đựng sữa.

кринка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кри́нка (phiên âm Latinh krínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.