TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

криптогра́фия

giống cáibất động vật
kriptográfija[krʲɪptɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên криптогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

криптогра́фия nghĩa là mật mã học.

Nghĩa của криптогра́фия

Danh từ

  1. Mật mã học.

Biến cách của криптогра́фия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?криптогра́фиякриптогра́фии
Sinh cách кого? чего?криптогра́фиикриптогра́фий
Tặng cách кому? чему?криптогра́фиикриптогра́фиям
Đối cách кого? что?криптогра́фиюкриптогра́фии
Công cụ cách кем? чем?криптогра́фиейкриптогра́фиями
Giới cách о ком? о чём?криптогра́фиикриптогра́фиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với криптогра́фия

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

криптография nghĩa là gì?

криптография (danh từ) nghĩa là mật mã học.

криптография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là криптогра́фия (phiên âm Latinh kriptográfija, IPA [krʲɪptɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.