крои́ть
Dấu sắc trên крои́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
крои́ть nghĩa là cắt, xén.
Nghĩa của крои́ть
Động từ
- Cắt, xén (vải, da, v. v...).
Cặp thể của крои́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ крои́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | крою́ |
| ты | крои́шь |
| он / она́ / оно́ | крои́т |
| мы | крои́м |
| вы | крои́те |
| они́ | кроя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + кроить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | крои́л |
| Giống cái (она́) | крои́ла |
| Giống trung (оно́) | крои́ло |
| Số nhiều (они́) | крои́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | крои́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | крои́те |
Câu hỏi thường gặp
кроить nghĩa là gì?
кроить (động từ) nghĩa là cắt, xén.
кроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là крои́ть (phiên âm Latinh kroítʹ, IPA [krɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.