скрои́ть
Dấu sắc trên скрои́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
скрои́ть nghĩa là cắt, xén.
Nghĩa của скрои́ть
Thể hoàn thành của крои́ть.
Động từ
- Cắt, xén (vải, da, v. v...).
Cặp thể của скрои́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ скрои́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | скрою́ |
| ты | скрои́шь |
| он / она́ / оно́ | скрои́т |
| мы | скрои́м |
| вы | скрои́те |
| они́ | скроя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | скрои́л |
| Giống cái (она́) | скрои́ла |
| Giống trung (оно́) | скрои́ло |
| Số nhiều (они́) | скрои́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | скрои́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | скрои́те |
Câu hỏi thường gặp
скроить nghĩa là gì?
скроить (động từ) nghĩa là cắt, xén.
скроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là скрои́ть (phiên âm Latinh skroítʹ, IPA [skrɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.