TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

скрои́ть

thể hoàn thành
skroítʹ[skrɐˈitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên скрои́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

скрои́ть nghĩa là cắt, xén.

Nghĩa của скрои́ть

Thể hoàn thành của крои́ть.

Động từ

  1. Cắt, xén (vải, da, v. v...).

Cặp thể của скрои́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ скрои́ть

NgôiTương lai
яскрою́
тыскрои́шь
он / она́ / оно́скрои́т
мыскрои́м
выскрои́те
они́скроя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)скрои́л
Giống cái (она́)скрои́ла
Giống trung (оно́)скрои́ло
Số nhiều (они́)скрои́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)скрои́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)скрои́те

Câu hỏi thường gặp

скроить nghĩa là gì?

скроить (động từ) nghĩa là cắt, xén.

скроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là скрои́ть (phiên âm Latinh skroítʹ, IPA [skrɐˈitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.