TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кроши́ться

thể chưa hoàn thành
krošítʹsja[krɐˈʂɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кроши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кроши́ться nghĩa là vụn ra, nát ra.

Nghĩa của кроши́ться

Động từ

  1. Vụn ra, nát ra.

Cặp thể của кроши́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кроши́ться

NgôiHiện tại
якрошу́сь
тыкро́шишься
он / она́ / оно́кро́шится
мыкро́шимся
выкро́шитесь
они́кро́шатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крошиться.

Quá khứ

Giống đực (он)кроши́лся
Giống cái (она́)кроши́лась
Giống trung (оно́)кроши́лось
Số nhiều (они́)кроши́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кроши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кроши́тесь

Câu hỏi thường gặp

крошиться nghĩa là gì?

крошиться (động từ) nghĩa là vụn ra, nát ra.

крошиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кроши́ться (phiên âm Latinh krošítʹsja, IPA [krɐˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.