кроши́ться
Dấu sắc trên кроши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кроши́ться nghĩa là vụn ra, nát ra.
Nghĩa của кроши́ться
Động từ
- Vụn ra, nát ra.
Cặp thể của кроши́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кроши́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | крошу́сь |
| ты | кро́шишься |
| он / она́ / оно́ | кро́шится |
| мы | кро́шимся |
| вы | кро́шитесь |
| они́ | кро́шатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крошиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кроши́лся |
| Giống cái (она́) | кроши́лась |
| Giống trung (оно́) | кроши́лось |
| Số nhiều (они́) | кроши́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кроши́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кроши́тесь |
Câu hỏi thường gặp
крошиться nghĩa là gì?
крошиться (động từ) nghĩa là vụn ra, nát ra.
крошиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кроши́ться (phiên âm Latinh krošítʹsja, IPA [krɐˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.