кро́шка
Dấu sắc trên кро́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кро́шка nghĩa là miếng, mẫu.
Nghĩa của кро́шка
Danh từ
- Miếng, mẫu, mảnh vụn.
Biến cách của кро́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | кро́шка | кро́шки |
| Sinh cách кого? чего? | кро́шки | кро́шек |
| Tặng cách кому? чему? | кро́шке | кро́шкам |
| Đối cách кого? что? | кро́шку | кро́шек |
| Công cụ cách кем? чем? | кро́шкой | кро́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | кро́шке | кро́шках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кро́шка
Đồng nghĩa
Họ từ của кро́шка
Câu ví dụ với кро́шка
- Я съел всё тобой приготовленное до последней крошки. Tôi đã hoàn toàn ăn hết đồ ăn mà bạn đã chuẩn bị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4140667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
крошка nghĩa là gì?
крошка (danh từ) nghĩa là miếng, mẫu.
крошка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кро́шка (phiên âm Latinh króška, IPA [ˈkroʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.