TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кро́шка

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
króška[ˈkroʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кро́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кро́шка nghĩa là miếng, mẫu.

Nghĩa của кро́шка

Danh từ

  1. Miếng, mẫu, mảnh vụn.

Biến cách của кро́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кро́шкакро́шки
Sinh cách кого? чего?кро́шкикро́шек
Tặng cách кому? чему?кро́шкекро́шкам
Đối cách кого? что?кро́шкукро́шек
Công cụ cách кем? чем?кро́шкойкро́шками
Giới cách о ком? о чём?кро́шкекро́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với кро́шка

Đồng nghĩa

Họ từ của кро́шка

Câu ví dụ với кро́шка

  • Я съел всё тобой приготовленное до последней крошки. Tôi đã hoàn toàn ăn hết đồ ăn mà bạn đã chuẩn bị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4140667

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

крошка nghĩa là gì?

крошка (danh từ) nghĩa là miếng, mẫu.

крошка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кро́шка (phiên âm Latinh króška, IPA [ˈkroʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.