TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскроши́ться

thể hoàn thành
raskrošítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскроши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскроши́ться nghĩa là bị vụn ra.

Nghĩa của раскроши́ться

Động từ

  1. Bị vụn ra.

Cặp thể của раскроши́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раскроши́ться

NgôiTương lai
яраскрошу́сь
тыраскро́шишься
он / она́ / оно́раскро́шится
мыраскро́шимся
выраскро́шитесь
они́раскро́шатся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раскроши́лся
Giống cái (она́)раскроши́лась
Giống trung (оно́)раскроши́лось
Số nhiều (они́)раскроши́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскроши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскроши́тесь

Câu hỏi thường gặp

раскрошиться nghĩa là gì?

раскрошиться (động từ) nghĩa là bị vụn ra.

раскрошиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскроши́ться (phiên âm Latinh raskrošítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.