TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кроши́ть

thể chưa hoàn thành
krošítʹ[krɐˈʂɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кроши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кроши́ть nghĩa là thái nhỏ, băm nhỏ, bẻ ra từng mảnh.

Nghĩa của кроши́ть

Động từ

  1. Thái nhỏ, băm nhỏ, cắt nhỏ; bóp vụn, làm vụn ra.
    • крошить карошку в кастрюлю.Thái nhỏ khoai tây vào xoong.
  2. Bẻ ra từng mảnh.
  3. Tiêu diệt, giết.
  4. Làm vương vãi.

Cặp thể của кроши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кроши́ть

NgôiHiện tại
якрошу́
тыкро́шишь
он / она́ / оно́кро́шит
мыкро́шим
выкро́шите
они́кро́шат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крошить.

Quá khứ

Giống đực (он)кроши́л
Giống cái (она́)кроши́ла
Giống trung (оно́)кроши́ло
Số nhiều (они́)кроши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кроши́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кроши́те

Họ từ của кроши́ть

Câu hỏi thường gặp

крошить nghĩa là gì?

крошить (động từ) nghĩa là thái nhỏ, băm nhỏ, bẻ ra từng mảnh.

крошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кроши́ть (phiên âm Latinh krošítʹ, IPA [krɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.