кроши́ть
Dấu sắc trên кроши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кроши́ть nghĩa là thái nhỏ, băm nhỏ, bẻ ra từng mảnh.
Nghĩa của кроши́ть
Động từ
- Thái nhỏ, băm nhỏ, cắt nhỏ; bóp vụn, làm vụn ra.
- крошить карошку в кастрюлю.Thái nhỏ khoai tây vào xoong.
- Bẻ ra từng mảnh.
- Tiêu diệt, giết.
- Làm vương vãi.
Cặp thể của кроши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кроши́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | крошу́ |
| ты | кро́шишь |
| он / она́ / оно́ | кро́шит |
| мы | кро́шим |
| вы | кро́шите |
| они́ | кро́шат |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + крошить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кроши́л |
| Giống cái (она́) | кроши́ла |
| Giống trung (оно́) | кроши́ло |
| Số nhiều (они́) | кроши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кроши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кроши́те |
Họ từ của кроши́ть
Câu hỏi thường gặp
крошить nghĩa là gì?
крошить (động từ) nghĩa là thái nhỏ, băm nhỏ, bẻ ra từng mảnh.
крошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кроши́ть (phiên âm Latinh krošítʹ, IPA [krɐˈʂɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.